barrier strip
A technician connects two wires to a barrier strip inside an electrical panel.
Định nghĩa
Danh từ: - Dải kết nối, thanh nối: "barrier strip" là một bộ phận nối (junction unit) dùng để kết nối hai dây cáp với nhau mà không cần đến phích cắm. Nó thường có dạng một dải dài với các đầu nối (terminal) được sắp xếp theo hàng, giúp việc đấu nối dây điện trong hệ thống điện hoặc thiết bị điện tử trở nên dễ dàng và chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ điện đã sử dụng một dải kết nối để nối hai dây cáp một cách chắc chắn.)
- (Một dải kết nối là thiết yếu để sắp xếp hệ thống dây điện trong các bảng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barrier strip terminal": đầu nối trên dải kết nối.
- Each barrier strip terminal can accommodate a single wire. (Mỗi đầu nối trên dải kết nối có thể chứa một dây điện duy nhất.)
- "modular barrier strip": dải kết nối dạng mô-đun, có thể tháo rời hoặc mở rộng.
- Modular barrier strips allow for easy customization of electrical connections. (Các dải kết nối dạng mô-đun cho phép tùy chỉnh dễ dàng các kết nối điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrier (n): rào cản, chướng ngại vật.
- The barrier between the two lanes was made of concrete. (Rào cản giữa hai làn đường được làm bằng bê tông.)
- Strip (n): dải, mảnh dài.
- He cut a strip of paper for the craft project. (Anh ấy cắt một dải giấy cho dự án thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Terminal strip: dải đầu nối, thanh nối (thường được dùng thay thế cho "barrier strip" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Connector block: khối kết nối (một thiết bị tương tự dùng để nối dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strip down: tháo rời, tháo dỡ (một thiết bị).
- He had to strip down the machine to access the barrier strip. (Anh ấy phải tháo rời máy để tiếp cận dải kết nối.)
- Wire up: đấu dây, kết nối dây điện.
- The technician wired up the system using a barrier strip. (Kỹ thuật viên đã đấu dây hệ thống bằng cách sử dụng một dải kết nối.)
Thành ngữ liên quan
- Break down barriers: phá bỏ rào cản (không liên quan trực tiếp đến "barrier strip" nhưng dùng từ "barrier" theo nghĩa ẩn dụ).
- The new policy aims to break down barriers between departments. (Chính sách mới nhằm phá bỏ rào cản giữa các phòng ban.)